Top 5 máy photocopy tốt nhất 2020

Top 5 máy photocopy tốt nhất 2020

Top 5 máy photocopy tốt nhất 2020
Top 5 máy photocopy tốt nhất 2020


Top 1: Máy Photocopy khổ giấy A3 đa chức năng SHARP AR-6023NV

       Máy Photocopy AR-6023N đa chức năng: In mạng, Copy, Scan màu.
       Giải pháp tốt nhất cho văn phòng và nhóm làm việc. 
       Máy sao chụp, in ấn 2 mặt, in mạng khổ A3, A6 và quét ảnh màu khổ A3.
       Tốc độ in/copy laser/in mạng: Lên đến 23 trang/phút.
       Bộ nhớ chuẩn 64MB.
       Phóng to thu nhỏ: 25% ~ 400%.
       Độ phân giải in/copy: 600 x 600dpi.
       Tự động đảo mặt 2 chiều bản in/sao.
       Tự động chia bộ và sắp xếp bản sao điện tử.
       Khay chứa giấy 250 tờ, khay tay 100 tờ.
       Bản chụp đầu tiên: 6.4 giây.
       Số lượng bản in: 999 bản chụp/ lần.
       Khả năng in/copy lên đến: 10,000 bản/ tháng.
       Kích thước: 599 x 612x 511mm.
       Trọng lượng: 29 kg.
       Sản xuất tại Thái Lan.
       Bảo hành: 12 tháng.

Top 2: Máy photocopy khổ A3 SHARP AR-5623NV

–   Chức năng: Photocopy, In mạng, Scan màu.
       Tự động đảo mặt bản chụp.
       Chức năng chia bộ điện tử và sắp bản sao tự động 999 bộ.
       Khổ giấy sao chụp: A3 – A5
       Tốc độ copy, in: 23 trang/ phút (khổ A4)
       Bộ nhớ trong: 64 MB
       Thời gian bản sao đầu tiên: 5.9 giây
       Thời gian khởi động máy: 25 giây
       Tốc độ copy, in: 23 trang/ phút
       Độ phân giải in, copy: 600 x 600dpi.
       Phóng to/ thu nhỏ: 25% - 400%
       Khay chứa giấy: Tối đa A3 (11 inch x17 inch), tối thiểu A5 (5½ inch x 8½ inch)
       Bản chụp đầu tiên: 5.9 giây, 999 bản chụp/ lần lệnh.
       Khả năng in, copy: 10.000 bản/ tháng

Đặc tính kỹ thuật
TỔNG QUAN

Kiểu
Để bàn
Khay giấy
Tối đa A3 (11 inch x 17 inch), tối thiểu A5 (5½ inch x 8½ inch) tối thiểu A6R qua khay tay
Khổ giấy
Tối đa A3, nhỏ nhất A5
Trọng lượng giấy
Drawer: 56 - 90 g/m²
Bypass: 56 – 200 g/m²
Trữ lượng giấy chuẩn
350 tờ (250 + 100)
Trữ lượng giấy tối đa
1,100 tờ (chọn thêm)
Thời gian khởi động
25 giây
Bộ nhớ
64MB
Giao tiếp
10Base-T/100Base-TX
SAO CHỤP

Tốc độ (tối đa)
23 trang/ phút
Khổ giấy
Tối đa A3 (11 inch x 17 inch)
Thời gian copy trang đầu tiên
5.9 giây
Sao chụp liên tục
Tối đa 999 bản
Thang xám
256 mức
Tỉ lệ phóng to thu nhỏ
25% tới 400% tăng từng 1% (50% tới 200% trên RSPF)
Tỉ lệ sao chụp định sẵn
Hệ mét: 50, 70, 81, 86, 100, 115, 122, 141, 200%

Hệ inch: 50, 64, 77, 95, 100, 121, 129, 141, 200%
IN MẠNG

Tốc độ (tối đa)
23 bản/ phút
Độ phân giải
600 x 600 dpi
Giao thức mạng
TCP/IP
Ngôn ngữ máy in
SPLC (Ngôn ngữ in nén của Sharp)
SCAN MÀU

Độ phân giải
Pull scan (qua ứng dụng TWAIN): Từ 50 tới 9,600 dpi. Push scan (qua Button Manager): 75, 100, 150, 200, 300, 400, 600 dpi

Các định dạng tập tin
BMP, TIFF, PDF
Giao thức
TWAIN, WIA
Hỗ trợ hệ điều hành
Windows 2000, Windows XP, Windows Vista, Windows 7, Windows 8
Phần mềm hỗ trợ Scan
Button Manager, SC-Scan A, Sharpdesk (chọn thêm)
Nguồn điện
220 - 240 voltage  ± 10%, 50/60 Hz
Công suất tiêu thụ
Tối đa 1.2 kW
Kích thước
591 x 567 x 595 mm
Trọng lượng
33.8 kg
       Sản xuất tại Thái Lan.
       Bảo hành: 12 tháng.

Top 3: Máy photocopy RICOH Aficio MP 2852

-         Máy photocopy Laser trắng đen Ricoh.
-         Khổ giấy: A6 – A3
-         Tốc độ: 28 trang/ phút (A4)
-         Bộ nhớ: 1 GB, HDD: 120GB
-         Chia bộ điện tử và đảo bản sao tự động
-         Phóng to/ thu nhỏ: 25% - 400%
-         Độ phân giải: 600x600dpi
-         Khay giấy: 550 tờ x 2 khaykhay tay: 100 tờ
-         Thời gian bản chụp đầu tiên: 5.4s
-         Sao chụp liên tục: 999 tờ/ lần chụp
-         Tùy chọn: Bộ nạp và đảo bản gốc tự động ARDF.
-         Bảo hành chính hãng: 01 năm hoặc 80.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước.

Với thiết kế thời trang, máy photocopy A3 trắng đen Aficio™MP 2852 có nhiều tính năng tiên tiến cho việc sao chép với chi phí hợp lý. Máy được thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian văn phòng, khởi động nhanh, tốc độ cao giúp tăng năng suất cho văn phòng. Có sức chứa giấy cao và khả năng xử lý nhiều loại giấy giúp nâng cao tính đa dụng của sản phẩm.

Specification

COPIER
Copying process
Single laser beam scanning & electrophotographic printing
Copy speed
28 copies per minute
Resolution
600 dpi
Warm up time
Less than 20 seconds
First output speed
4.5 seconds
Memory
Maximum: 1 GB + 120 GB HDD
Paper input capacity
Maximum: 3,150 sheets
Paper output capacity
Maximum: 1,625 sheets
Paper size
A6 - A3
Paper weight
Standard tray: 52 - 157 g/m²
Dimensions (W x D x H)
587 x 653 x 829 mm (with ARDF)
Weight
Less than 65kg (Less than 75kg with ARDF)
Power source:
220 - 240 V, 50/60 Hz
Power consumption
Maximum: Less than 1.6 kW
OTHER OPTIONS 
50-sheet ARDF1 , Platen cover1 , 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper trays, 2,000-sheet LCT, One-bin tray, Internal shift tray, 500-sheet internal finisher, 500-sheet external finisher, 1,000-sheet finisher, 1,000-sheet booklet finisher, Punch kits, Bridge unit, Hard Disk Drive option, Memory unit, Printer/scanner unit, Printer unit , Scanner enhance option, PostScript 3 unit, IPDS unit, VM card, USB2.0/SD slot, Fax option, G3 interface unit, Memory unit for fax, Bluetooth interface, IEEE 802.11 a/g interface, Gigabit Ethernet board, IEEE 1284 interface board, Unicode font package, File format converter, Browser unit, Caster table, Card reader bracket, Accessibility handle, Counter interface unit, Key counter bracket, Professional software solutions 

Các tùy chọn:
Bộ nạp giấy tự động có khả năng đảo giấy 50-tờ , Nắp đậy mặt kiếng, 1 khay giấy x 550-tờ, 2 khay giấy x 550-tờ, khay giấy lớn 2,000-tờ, One-bin tray, Internal shift tray, internal finihser 500-tờ, external finihser 500-tờ, finisher 1,000-tờ, finisher 1,000-tờ đóng sách, bộ đóng ghim, Bridge unit, Tùy chọn ổ cứng, Bộ nhớ, Printer/scanner unit, Printer unit, Scanner enhance option, PostScript 3 unit, IPDS unit, VM card, USB2.0/SD slot, Fax option, G3 interface unit, Memory unit for fax, Bluetooth interface, IEEE 802.11 a/g interface, Gigabit Ethernet board, IEEE 1284 interface board, Unicode font package, File format converter, Browser unit, Caster table, Card reader bracket, Accessibility handle, Counter interface unit, Key counter bracket, Giải pháp phần mềm chuyên nghiệp.

Top 4: Máy photocopy RICOH Aficio MP 3352

-         Máy photocopy Laser trắng đen Ricoh.
-         Khổ giấy: A6 – A3
-         Tốc độ: 33 trang/ phút (A4)
-         Bộ nhớ: 1 GB, HDD: 120GB
-         Chia bộ điện tử và đảo bản sao tự động
-         Phóng to/ thu nhỏ: 25% - 400%
-         Độ phân giải: 600x600dpi
-         Khay giấy: 550 tờ x 2 khaykhay tay: 100 tờ
-         Thời gian bản chụp đầu tiên: 5.4s
-         Sao chụp liên tục: 999 tờ/ lần chụp
-         Tùy chọn: Bộ nạp và đảo bản gốc tự động ARDF.
-         Bảo hành chính hãng: 01 năm hoặc 80.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước.

Máy photocopy A3 trắng đen Aficio™MP 3352 có nhiều tính năng tiên tiến cho việc sao chép với chi phí hợp lý. Máy này được thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian văn phòng. Khởi động nhanh, tốc độ ca, thiết bị này giúp tăng năng suất cho văn phòng. Sức chứa giấy cao và khả năng xử lý nhiều loại giấy giúp nâng cao tính đa dụng của sản phẩm.

Specification
COPIER 
Copying process
Single laser beam scanning & electrophotographic printing
Copy speed
33 copies per minute
Resolution
600 dpi
Warm up time
Less than 20 seconds
First output speed
4.5 seconds
Memory
Maximum: 1 GB + 120 GB HDD
Paper input capacity
Maximum: 3,150 sheets
Paper output capacity
Maximum: 1,625 sheets
Paper size
A6 - A3
Paper weight


Standard tray: 52 - 157 g/m²
Bypass tray: 52 - 157 g/m²
Duplex tray: 52 - 105 g/m²
Dimensions (W x D x H)
587 x 653 x 829 mm (with ARDF)
Weight
Less than 65kg (Less than 75kg with ARDF)
Power source:
220 - 240 V, 50/60 Hz
Power consumption
Maximum: Less than 1.6 kW
  
Các tùy chọn:
Bộ nạp giấy tự động có khả năng đảo giấy 50-tờ , Nắp đậy mặt kiếng, 1 khay giấy x 550-tờ, 2 khay giấy x 550-tờ, khay giấy lớn 2,000-tờ, One-bin tray, Internal shift tray, internal finihser 500-tờ, external finihser 500-tờ, finisher 1,000-tờ, finihser 1,000-tờ đóng sách, bộ đóng ghim, Bridge unit, Tùy chọn ổ cứng, Bộ nhớ, Printer/scanner unit, Printer unit, Scanner enhance option, PostScript 3 unit, IPDS unit, VM card , USB2.0/SD slot, Fax option, G3 interface unit, Memory unit for fax, Bluetooth interface, IEEE 802.11 a/g interface, Gigabit Ethernet board, IEEE 1284 interface board, Unicode font package, File format converter, Browser unit, Caster table, Card reader bracket, Accessibility handle, Counter interface unit, Key counter bracket, Giải pháp phần mềm chuyên nghiệp 

Top 5: Máy photocopy RICOH Aficio MP 2352SP

-         Máy photocopy Laser trắng đen Ricoh.
-         Chức năng: Copy, Print, Scan.
-         Khổ giấy: A6 – A3
-         Tốc độ: 23 trang/phút (A4)
-         Bộ nhớ: 1GB
-         Ổ đĩa cứng HDD: 120GB
-         Chia bộ điện tử và đảo bản sao tự động.
-         Phóng to/ thu nhỏ: 25% - 400%
-         Độ phân giải: 600x600dpi
-         Khay giấy: 550 tờ x 2 khaykhay tay: 100 tờ
-         Thời gian bản chụp đầu tiên: 5.4s
-         Sao chụp liên tục: 999 tờ/ lần chụp
-         Cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet 10Base–T/100Base-TX
-         Giao thức in: PCL 5e, PCL6, Adobe PDF Direct
-         Scan về Email và PC
-         Thiết kế nhỏ gọn tiết kiệm không gian văn phòng. Thông số kỹ thuật bộ điều khiển được tăng cường với nhiều tính năng.
-         Được tích hợp đầy đủ các tính năng bảo mật mới nhất
-         Tùy chọn: Bộ nạp và đảo bản gốc tự động ARDF.
-         Bảo hành chính hãng: 01 năm hoặc 80.000 bản chụp tùy theo điều kiện nào đến trước.

Với thiết kế thời trang, máy đa chức năng A3 trắng đen Aficio™MP 2352SP có nhiều tính năng tiên tiến cho việc sao chép với chi phí hợp lý, kết nối in cổng USB, và scan mạng. Máy được thiết kế nhỏ gọn và nhỏ nhất so với các máy cùng loại. Khởi động nhanh và tốc độ cao, thiết bị này giúp tăng năng suất cho văn phòng. Có khả năng in 2 mặt chuẩn, scan màu, sức chứa giấy cao và khả năng xử lý nhiều loại giấy giúp nâng cao tính đa dụng của sản phẩm. Máy đa năng A3 này sẽ mang đến các chức năng bạn cần với giá cả hợp lý.

Specification
COPIER 
Copying process
Single laser beam scanning & electrophotographic printing
Copy speed
23 copies per minute
Resolution
600 dpi
Warm up time
Less than 20 seconds
First output speed
5.4 seconds
Memory
Maximum: 1 GB + 120 GB HDD
Paper input capacity
Maximum: 3,150 sheets
Paper output capacity
Maximum: 1,625 sheets
Paper size
A6 - A3
Paper weight


Standard tray: 52 - 157 g/m²
Bypass tray: 52 - 157 g/m²
Duplex tray: 52 - 105 g/m²
Dimensions (W x D x H)
587 x 653 x 829 mm (with ARDF)
Weight
Less than 65kg (Less than 75kg with ARDF)
Power source:
220 - 240 V, 50/60 Hz
Power consumption
Maximum: Less than 1.6 kW
PRINTER
Print speed
23 prints per minute
Printer language

Standard: PCL5e, PCL6, Adobe PDF Direct
Option: Adobe® PostScript® 3™, IPDS
Resolution:
Maximum 600 x 600 dpi
Interface







Standard: 
USB 2.0
Ethernet 10 base-T/100 base-TX
Option: 
IEEE 1284/ECP
Wireless LAN (IEEE 802.11a/g)
Gigabit Ethernet
Bluetooth
Network protocol
TCP/IP (IPv4, IPv6), IPX/SPX
Supported environments












Windows® XP/Vista/7/Server 2003/
Server 2008, 
Novell® NetWare® 6.5 or later
UNIX Sun® Solaris 2.6/7/8/9/10, 
HP-UX 10.x/11.x/11iv2,iv3
SCO OpenServer 5.0.6/5.0.7/6.0, 
RedHat® Linux 6.x/7.x/8.x/9.x/Enterprise, 
IBM® AIX v4.3/5L v5.1/5.2/5.3,
Macintosh X v10.2 or later 
NDPS Gateway Netware 6.5 (SP3 or later)/
IBM® iSeries / AS/400 using OS/
400 Host Print Transform
Citrix Presentation Server 4.5/Citrix XenApp 5.0
SCANNER 
Scan speed

Full colour : Maximum 45 ipm
B/W: Maximum 53 ipm
Resolution
Maximum 600 dpi 
Original size
A5 - A3
Bundled drivers
Network TWAIN
Scan to e-mail
SMTP, TCP/IP
Scan to folder
SMB, FTP, NCP protocol (with login security)
SOFTWARE SOLUTIONS 
SmartDeviceMonitor™, Web SmartDeviceMonitor™, Web Image Monitor
FAX (OPTION) 
Circuit
PSTN, PBX
Compatibility
ITU-T (CCITT) G3, ITU-T (T.37) Internet Fax, 
ITU-T (T-38) IP Fax
Modem speed
Maximum: 33.6 Kbps
Scanning speed
0.5 seconds (A4/SEF/standard mode)
Memory capacity
4 MB standard, 32 MB option
Memory backup
Yes
OTHER OPTIONS 
50-sheet ARDF1 , Platen cover1 , 1 x 550-sheet paper tray, 2 x 550-sheet paper trays, 2,000-sheet LCT, One-bin tray, Internal shift tray, 500-sheet internal finisher, 500-sheet external finisher, 1,000-sheet finisher, 1,000-sheet booklet finisher, Punch kits, Bridge unit, PostScript 3 unit, IPDS unit, USB2.0/SD slot, Fax option, G3 interface unit, Memory unit for fax, Bluetooth interface, IEEE 802.11 a/g interface, Gigabit Ethernet board, IEEE 1284 interface board, Unicode font package, File format converter, Browser unit, Caster table, Card reader bracket, Accessibility handle, Counter interface unit, Key counter bracket, Professional software solutions 

Các tùy chọn:
Bộ nạp giấy tự động có khả năng đảo giấy 50-tờ , Nắp đậy mặt kiếng, 1 khay giấy x 550-tờ, 2 khay giấy x 550-tờ, khay giấy lớn 2,000-tờ, One-bin tray, Internal shift tray, internal finihser 500-tờ, external finihser 500-tờ, finisher 1,000-tờ, finisher 1,000-tờ đóng sách, bộ đóng ghim, Bridge unit, PostScript 3 unit, IPDS unit, USB2.0/SD slot, Fax option, G3 interface unit, Memory unit for fax, Bluetooth interface, IEEE 802.11 a/g interface, Gigabit Ethernet board, IEEE 1284 interface board, Unicode font package, File format converter, Browser unit, Caster table, Card reader bracket, Accessibility handle, Counter interface unit, Key counter bracket, Giải pháp phần mềm chuyên nghiệp.

Đăng nhận xét

0 Nhận xét